electrical storm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơn bão điện: Một hiện tượng thời tiết đặc trưng bởi sự phóng điện mạnh mẽ trong khí quyển, thường đi kèm với sấm sét, mưa lớn, đôi khi có mưa đá và gió mạnh. Nó là kết quả của sự xáo trộn khí quyển tạo ra dòng điện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The picnic was canceled due to an approaching electrical storm. (Buổi dã ngoại bị hủy vì một cơn bão điện đang đến gần.)
- During the electrical storm, we lost power for several hours. (Trong cơn bão điện, chúng tôi mất điện trong vài giờ.)
- Pilots are trained to navigate around severe electrical storms. (Các phi công được đào tạo để bay vòng qua những cơn bão điện dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a violent electrical storm": một cơn bão điện dữ dội.
- The region was hit by a violent electrical storm last night. (Khu vực này đã bị một cơn bão điện dữ dội tấn công đêm qua.)
"the fury of an electrical storm": sự hung dữ/cuồng nộ của một cơn bão điện.
- We watched the fury of the electrical storm from the safety of our home. (Chúng tôi quan sát sự hung dữ của cơn bão điện từ sự an toàn trong ngôi nhà của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Thunderstorm (n): cơn giông, bão có sấm sét. (Đây là từ gần nghĩa và thường được dùng thay thế cho "electrical storm" trong nhiều ngữ cảnh thông thường.)
- Lightning storm (n): cơn bão sét. (Nhấn mạnh vào hiện tượng sét.)
Từ đồng nghĩa
- Thunderstorm: cơn giông, bão có sấm sét.
- Lightning storm: cơn bão sét.
Thành ngữ liên quan
- A bolt from the blue: sét đánh ngang tai; một sự kiện bất ngờ và sốc.
- The news of his resignation was a bolt from the blue. (Tin ông ấy từ chức như sét đánh ngang tai.) (Lưu ý: Thành ngữ này liên quan đến hình ảnh của sét, một phần của cơn bão điện.)
Noun
- Sự xáo trộn khí quyển làm phát sinh dòng điện
- điện từ