electrical storm

Học thuật
Thân thiện
electrical storm

A family watches an electrical storm from their living room window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơn bão điện: Một hiện tượng thời tiết đặc trưng bởi sự phóng điện mạnh mẽ trong khí quyển, thường đi kèm với sấm sét, mưa lớn, đôi khi mưa đá gió mạnh. kết quả của sự xáo trộn khí quyển tạo ra dòng điện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The picnic was canceled due to an approaching electrical storm. (Buổi ngoại bị hủy một cơn bão điện đang đến gần.)
    • During the electrical storm, we lost power for several hours. (Trong cơn bão điện, chúng tôi mất điện trong vài giờ.)
    • Pilots are trained to navigate around severe electrical storms. (Các phi công được đào tạo để bay vòng qua những cơn bão điện dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a violent electrical storm": một cơn bão điện dữ dội.

    • The region was hit by a violent electrical storm last night. (Khu vực này đã bị một cơn bão điện dữ dội tấn công đêm qua.)
  • "the fury of an electrical storm": sự hung dữ/cuồng nộ của một cơn bão điện.

    • We watched the fury of the electrical storm from the safety of our home. (Chúng tôi quan sát sự hung dữ của cơn bão điện từ sự an toàn trong ngôi nhà của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Thunderstorm (n): cơn giông, bão sấm sét. (Đây từ gần nghĩa thường được dùng thay thế cho "electrical storm" trong nhiều ngữ cảnh thông thường.)
  • Lightning storm (n): cơn bão sét. (Nhấn mạnh vào hiện tượng sét.)
Từ đồng nghĩa
  • Thunderstorm: cơn giông, bão sấm sét.
  • Lightning storm: cơn bão sét.
Thành ngữ liên quan
  • A bolt from the blue: sét đánh ngang tai; một sự kiện bất ngờ sốc.
    • The news of his resignation was a bolt from the blue. (Tin ông ấy từ chức như sét đánh ngang tai.) (Lưu ý: Thành ngữ này liên quan đến hình ảnh của sét, một phần của cơn bão điện.)
electrical storm

A family watches an electrical storm from their living room window.

Noun
  1. Sự xáo trộn khí quyển làm phát sinh dòng điện
  2. điện từ

Từ đồng nghĩa